Dell Precision 5560 (2021) 15-inch Used

  • Tình trạng: Used
  • Trong kho: Còn hàng
  • Tình trạng: Used

23.000.000 

(đánh giá) 0 đã bán

 

Mô tả ngắn

  • Màn hình: 15.6″ FHD+(1920 x 1200) IPS, Anti-Glare, Non-touch, 500 Nits, 60Hz, sRGB 100%, WVA
  • CPU: Intel® Core™ i7-11850H (8 Cores, 16 Threads, 2.5 GHz – 4.8 GHz, 24MB Cache)
  • RAM: 32GB DDR4 3200MHz
  • Ổ cứng: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4 x4
  • VGA: NVIDIA® Quadro T1200 4GB GDDR6
  • Trọng lượng: 2.04 kg

 

Mô tả ngắn

  • Màn hình: 15.6″ FHD+(1920 x 1200) IPS, Anti-Glare, Non-touch, 500 Nits, 60Hz, sRGB 100%, WVA
  • CPU: Intel® Core™ i7-11850H (8 Cores, 16 Threads, 2.5 GHz – 4.8 GHz, 24MB Cache)
  • RAM: 32GB DDR4 3200MHz
  • Ổ cứng: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4 x4
  • VGA: NVIDIA® Quadro T1200 4GB GDDR6
  • Trọng lượng: 2.04 kg

Thông số kĩ thuật

MÀN HÌNH
  • Công nghệ: IPS, Góc nhìn rộng (WVA)
  • Kích thước & độ phân giải: 15.6″ FHD+(1920 x 1200 Pixels)
  • Tính năng: Anti-Glare, Non-touch, 500 Nits, 60Hz, sRGB 100%, WVA
CPU - HỆ ĐIỀU HÀNH
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chipset: Intel® Core™ i7-11850H (8 Cores, 16 Threads)
  • Tốc độ CPU: 2.5 GHz - 4.8 GHz, 24MB Cache
  • Chip đồ hoạ (GPU): NVIDIA Quadro T1200 4GB GDDR6
BỘ NHỚ - LƯU TRỮ
  • RAM: 32GB DDR4 3200MHz
  • Ổ cứng: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4 x4
KẾT NỐI
  • Kết nối không dây: Intel Wi-Fi 6 AX201 + Bluetooth 5.2
  • Cổng kết nối: 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 1 x Thunderbolt™ 4 (Type-C®) port with PowerShare and DisplayPort™, 1 x Headset (headphone and microphone combo), 1 x HDMI 2.0, 1 x microSD-card slot, 1 x Fingerprint Reader
PIN - SẠC
  • Thông tin pin: 3-cell, 56 Wh Lithium-ion
  • Bộ sạc: 90W, USB Type-C
THÔNG TIN KHÁC
  • Webcam: FHD camera (1080P); TPM 2.0, Nhận diện khuôn mặt (Tùy phiên bản), BitLocker
  • Chất liệu: Aluminum
  • Kích thước & trọng lượng: 344.40 x 230.30 x 11.65 mm; Nặng 2.04 kg
  • Năm ra mắt: 2021

Sản phẩm tương tự
  • out of 5
  • Like New
50.900.000 
16" OLED 4K
Core i7-13800H
  • 32 GB  -  1TB
  • 3500 Ada 12GB
  • out of 5
  • New
57.000.000 
17" FHD
Core i7-13850HX
  • 32 GB  -  1TB
  • 3500 Ada 12GB
  • out of 5
  • Outlet / Ref
29.000.000 
16" 3 Option
Core i7-12800HX
  • 32 GB  -  512 GB
  • RTX A1000 4GB
  • out of 5
  • Outlet / Ref
34.900.000 
16" WUXGA
Core i7-12700H
  • 32 GB  -  1 TB
  • RTX A2000 8GB
  • out of 5
  • Like New
35.000.000 
16" 2.5K
Core i7-12850HX
  • 32 GB  -  1TB
  • RTX A2000 8GB
  • out of 5
  • New
41.000.000 
16" FHD+
Core i7-12850HX
  • 32 GB  -  512 GB
  • RTX A2000 8GB

Đánh giá (0)
Đánh giá Dell Precision 5560 (2021) 15-inch Used
Chưa có
đánh giá nào
5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Dell Precision 5560 (2021) 15-inch Used
Gửi ảnh thực tế
0 ký tự (Tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Hỏi đáp

    Không có bình luận nào

    Mô tả sản phẩm

    Mô tả ngắn

    • Màn hình: 15.6″ FHD+(1920 x 1200) IPS, Anti-Glare, Non-touch, 500 Nits, 60Hz, sRGB 100%, WVA
    • CPU: Intel® Core™ i7-11850H (8 Cores, 16 Threads, 2.5 GHz – 4.8 GHz, 24MB Cache)
    • RAM: 32GB DDR4 3200MHz
    • Ổ cứng: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4 x4
    • VGA: NVIDIA® Quadro T1200 4GB GDDR6
    • Trọng lượng: 2.04 kg

    Thông số kĩ thuật

    MÀN HÌNH
    • Công nghệ: IPS, Góc nhìn rộng (WVA)
    • Kích thước & độ phân giải: 15.6″ FHD+(1920 x 1200 Pixels)
    • Tính năng: Anti-Glare, Non-touch, 500 Nits, 60Hz, sRGB 100%, WVA
    CPU - HỆ ĐIỀU HÀNH
    • Hệ điều hành: Windows 11 Home
    • Chipset: Intel® Core™ i7-11850H (8 Cores, 16 Threads)
    • Tốc độ CPU: 2.5 GHz - 4.8 GHz, 24MB Cache
    • Chip đồ hoạ (GPU): NVIDIA Quadro T1200 4GB GDDR6
    BỘ NHỚ - LƯU TRỮ
    • RAM: 32GB DDR4 3200MHz
    • Ổ cứng: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4 x4
    KẾT NỐI
    • Kết nối không dây: Intel Wi-Fi 6 AX201 + Bluetooth 5.2
    • Cổng kết nối: 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 1 x Thunderbolt™ 4 (Type-C®) port with PowerShare and DisplayPort™, 1 x Headset (headphone and microphone combo), 1 x HDMI 2.0, 1 x microSD-card slot, 1 x Fingerprint Reader
    PIN - SẠC
    • Thông tin pin: 3-cell, 56 Wh Lithium-ion
    • Bộ sạc: 90W, USB Type-C
    THÔNG TIN KHÁC
    • Webcam: FHD camera (1080P); TPM 2.0, Nhận diện khuôn mặt (Tùy phiên bản), BitLocker
    • Chất liệu: Aluminum
    • Kích thước & trọng lượng: 344.40 x 230.30 x 11.65 mm; Nặng 2.04 kg
    • Năm ra mắt: 2021