Mô tả

Thinkpad X13 Gen 2 (2021) là dòng máy tính cá nhân nhẹ chỉ với 1,29 kg và màn hình 13″ khá gọn, rất phù hợp với người dùng thường xuyên di chuyển.

  • CPU: Intel thế hệ 11 Core i7-1165G7 (2.8 GHz, up to 4.70 GHz with Turbo Boost, 4 Cores, 8 Threads, 12 MB Cache)
  • LCD: 13-inch độ phân giải FHD+ (1920 x 1200 pixel), IPS, anti-glare, 300 nits
  • RAM: 16GB LPDDR4X Onboard (4266 Mhz)
  • Card đồ hoạ: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
  • Chất liệu & Cân nặng: Carbon/magiê – 1.29 kg

Máy mới bao gồm: Máy, Sạc 65W, Sách hướng dẫn

Thinkpad X13 Gen 2 Core i7-1165G7 16GB 512GB SSD 13″ FHD+

  • Thương hiệu: Lenovo
  • Tình trạng: Còn hàng
  • Trả góp 0%

29.000.000 

(đánh giá) 0 đã bán

Xuất xứ Chính hãng
Khuyến mãi
  • Bảo hành 12 tháng, đổi trả 07 ngày đầu
  • Thu cũ đổi mới được trợ giá 500K
  • Tặng túi chống sốc, miễn phí ship HCM

Mô tả

Thinkpad X13 Gen 2 (2021) là dòng máy tính cá nhân nhẹ chỉ với 1,29 kg và màn hình 13″ khá gọn, rất phù hợp với người dùng thường xuyên di chuyển.

  • CPU: Intel thế hệ 11 Core i7-1165G7 (2.8 GHz, up to 4.70 GHz with Turbo Boost, 4 Cores, 8 Threads, 12 MB Cache)
  • LCD: 13-inch độ phân giải FHD+ (1920 x 1200 pixel), IPS, anti-glare, 300 nits
  • RAM: 16GB LPDDR4X Onboard (4266 Mhz)
  • Card đồ hoạ: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
  • Chất liệu & Cân nặng: Carbon/magiê – 1.29 kg

Máy mới bao gồm: Máy, Sạc 65W, Sách hướng dẫn

Sản phẩm tương tự
  • out of 5
  • Trả góp 0%
11.500.000 
Intel 8th Core i5
14" FHD (1920 X 1080)
  • SSD 256 GB
  • 8 GB
So sánh Đã thêm so sánh
Hết hàng
  • out of 5
  • Trả góp 0%
38.900.000 
Intel 11th Core i7
15.6" UHD (3840 x 2160)
  • SSD 1 TB
  • 32 GB
So sánh Đã thêm so sánh
  • out of 5
  • Trả góp 0%
18.500.000 
Intel Core i7
14" FHD (1920 x 1080)
  • SSD 512 GB
  • 16 GB
So sánh Đã thêm so sánh
Hết hàng
  • out of 5
  • Trả góp 0%
32.000.000 
Intel 11th Core i7
14" FHD+ (1920x1200)
  • SSD 1 TB
  • 16 GB
So sánh Đã thêm so sánh
  • out of 5
  • Trả góp 0%
18.500.000 
AMD Ryzen 5
14" FHD (1920 x 1080)
  • SSD 256 GB
  • 16 GB
So sánh Đã thêm so sánh
  • out of 5
  • Trả góp 0%
21.500.000 
Intel 8th Core i7
14" FHD (1920 x 1080)
  • SSD 512 GB
  • 16 GB
So sánh Đã thêm so sánh
  • out of 5
  • Trả góp 0%
17.500.000 
AMD Ryzen 5
14" FHD (1920 x 1080)
  • SSD 256 GB
  • 8 GB
So sánh Đã thêm so sánh
  • out of 5
  • Trả góp 0%
37.900.000 
Intel 11th Core i7
13.5" QHD (2256 x 1504)
  • SSD 1 TB
  • 16 GB
So sánh Đã thêm so sánh
  • out of 5
  • Trả góp 0%
29.500.000 
Intel 11th Core i5
14" FHD (1920 x 1080)
  • SSD 512 GB
  • 16 GB
So sánh Đã thêm so sánh
  • out of 5
  • Trả góp 0%
32.500.000 
Intel 11th Core i5
13" 2K (2160 x 1350)
  • SSD 256 GB
  • 8 GB
So sánh Đã thêm so sánh
  • out of 5
  • Trả góp 0%
18.500.000 
Intel 8th Core i7
14" FHD (1920 x 1080)
  • SSD 256 GB
  • 8 GB
So sánh Đã thêm so sánh
  • out of 5
  • Trả góp 0%
16.500.000 
AMD Ryzen 5
14" FHD (1920 x 1080)
  • SSD 256 GB
  • 8 GB
So sánh Đã thêm so sánh
Đánh giá (0)
Đánh giá Thinkpad X13 Gen 2 Core i7-1165G7 16GB 512GB SSD 13″ FHD+
Chưa có
đánh giá nào
5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Thinkpad X13 Gen 2 Core i7-1165G7 16GB 512GB SSD 13″ FHD+
Gửi ảnh thực tế
0 ký tự (Tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Hỏi đáp

    Không có bình luận nào

    Thông tin sản phẩm

    Thông số kĩ thuật

    MÀN HÌNH
    • Công nghệ màn hình: IPS LED-backlit
    • Kích thước & Độ phân giải: 13 inch - FHD+ (1920 x 1200 Pixels)
    • Tính năng màn hình: Độ sáng 300 nits, Chống chói
    CAMERA
    • Độ phân giải: Webcam 720p HD
    • Tính năng khác:
    HỆ ĐIỀU HÀNH & CPU
    • Hệ điều hành: Windows 11
    • Chipset: Intel Core i7 116G7 thế hệ 11
    • Tốc độ CPU: 4 nhân, 8 luồng, 2.80 GHz up to 4.70 GHz with Turbo Boost, 12MB cache
    • Chip đồ hoạ (GPU): Đồ họa Intel® Iris® Xᵉ
    BỘ NHỚ & LƯU TRỮ
    • Ram: 16GB LPDDR4X 4266 Mhz (on board)
    • Ổ cứng: SSD 512 M.2 PCIe NVMe
    KẾT NỐI
    • Wifi: Wi-Fi 6: IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/ax
    • Bluetooth: Bluetooth 5.1, NFC
    • Cổng kết nối: 2 x USB-A 3.2 Gen1; 2 x USB-C (Thunderbolt 4/USB4/Power Delivery) ; 1 x jack 3.5 mm ; 1 x HDMI 2.0 ; 1 x Smart Card Reader
    • Mạng di động: Không
    TIỆN ÍCH
    • Bảo mật nâng cao: Bảo mật vân tay, Mở khoá khuôn mặt (Camera hồng ngoại) tuỳ chọn
    • Tính năng đặc biệt: Siêu bền cấp quân sự
    • Âm thanh & ghi âm: Dolby Atmos
    THIẾT KẾ & TRỌNG LƯỢNG
    • Thiết kế & chất liệu: Carbon và Magie
    • Kích thước & trọng lượng: 312.0mm x 217.2mm x 16.9mm - nặng 1.29 kg
    THÔNG TIN PIN & SẠC
    • Thông tin pin : 3 cell, 41 Wh
    • Dung lượng pin:

    Đóng So sánh ngay Xoá tất cả sản phẩm
    Đóng

    Tìm kiếm sản phẩm